tied up

tied up

The phone line is tied up with a long call.

Định nghĩa

Tính từ (thường dùng trong văn nói văn viết thân mật): - Bận rộn, không rảnh rỗi: "tied up" mô tả trạng thái một người hoặc một nguồn lực (như điện thoại, thời gian) đang bị chiếm dụng hoàn toàn, không thể sử dụng hoặc tiếp cận được lý do công việc, cuộc hẹn, hoặc hoạt động nào đó. - Bị chiếm dụng, không sẵn: Được dùng để chỉ một vật hoặc dịch vụ đang được sử dụng hết công suất, không thể dùng cho người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy đang bận rộn vào lúc này không thể gặp bạn.)
  • (Điện thoại đã bị chiếm dụng gần một giờ đồng hồ.)
  • (Tôi bận kín với các cuộc họp cả buổi chiều.)
  • (Tất cả các đường dây đều bị chiếm dụng do cao điểm ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tied up in knots": bối rối, lúng túng, hoặc gặp rắc rối về tinh thần (thường do lo lắng hoặc tình huống phức tạp).
    • He was tied up in knots trying to solve the problem. (Anh ấy rất bối rối khi cố gắng giải quyết vấn đề.)
  • "to have one's hands tied": bị hạn chế, không thể hành động theo ý muốn quy tắc hoặc hoàn cảnh.
    • I'd like to help, but my hands are tied by company policy. (Tôi muốn giúp, nhưng tay tôi bị trói buộc bởi chính sách công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Tie up (động từ): trói buộc, cột chặt, hoặc chiếm dụng.
    • Can you tie up the package for me? (Bạn có thể buộc gói hàng này giúp tôi không?)
  • Tied-up (tính từ ghép): bận rộn, bị chiếm dụng (dạng viết dấu gạch nối).
    • The tied-up phone lines caused delays. (Các đường dây điện thoại bị chiếm dụng đã gây ra sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Busy: bận rộn.
  • Occupied: bị chiếm dụng, không rảnh.
  • Engaged: đang bận (thường dùng cho điện thoại hoặc người).
  • Unavailable: không sẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie up with: kết hợp, liên kết với (một nhóm, tổ chức).
    • The company tied up with a local distributor. (Công ty đã liên kết với một nhà phân phối địa phương.)
  • Tie up loose ends: hoàn thành những việc còn dang dở.
    • I need to tie up a few loose ends before the deadline. (Tôi cần hoàn thành vài việc còn dang dở trước hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
  • Tied up in red tape: bị mắc kẹt trong thủ tục hành chính rườm rà.
    • The project is tied up in red tape. (Dự án đang bị mắc kẹt trong thủ tục hành chính.)